Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
amend
Cách phát âm bằng kana:
アーメン

eo amend/i

amendi

Cấu trúc từ:
amend/i
Cách phát âm bằng kana:
メンディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

amendo

Từ chứa gốc "amend"

en amend

Bản dịch

(?) amend

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 277,295 inferencoj, 0.147 CPU-sekundoj en 0.165 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog