Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo amen!

Cấu trúc từ:
amen ...
Cách phát âm bằng kana:
アーメン !

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io amen!

Bản dịch

  • eo amen! (Dịch ngược)

eo amen

amen

Cấu trúc từ:
amen ...
Cách phát âm bằng kana:
アーメン
Adverbo (-e) ame, direkto (-en)

Bản dịch

Từ chứa gốc "amen"

en amen

Bản dịch

eo ame/?

ameo

Từ chứa gốc "ame"

eo ame

Cấu trúc từ:
am/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アー
Adverbo (-e) ame

Bản dịch

Cấu trúc từ:
amen ...
Cách phát âm bằng kana:
アーメン !

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 191,606 inferencoj, 0.264 CPU-sekundoj en 0.308 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog