Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo amemo

Cấu trúc từ:
am/em/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メー
Substantivo (-o) amemo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo amema

Cấu trúc từ:
am/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メー
Thẻ:
Adjektivo (-a) amema

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo amemi

Cấu trúc từ:
am/em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
メー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ameme

Cấu trúc từ:
am/em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
メー
Adverbo (-e) ameme

Bản dịch

Cấu trúc từ:
am/em/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,514,884 inferencoj, 0.310 CPU-sekundoj en 0.722 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog