Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ambulanco

Cấu trúc từ:
ambulanc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アンブツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) ambulanco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ambulanca

Cấu trúc từ:
ambulanc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アンブツァ
Adjektivo (-a) ambulanca

Bản dịch

eo ambulanci

Cấu trúc từ:
ambulanc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アンブツィ

Bản dịch

eo ambulance

Cấu trúc từ:
ambulanc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アンブツェ
Adverbo (-e) ambulance

Bản dịch

en ambulance

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ambulanc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アンブツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,856,342 inferencoj, 0.338 CPU-sekundoj en 0.418 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog