Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ambulanc
Cách phát âm bằng kana:
アンブー

eo ambulanc/o

ambulanco

Vortanalizo:
ambulanc/o
Cách phát âm bằng kana:
アンブツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Từ chứa gốc "ambulanc"

(?) ambulanc

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 289,763 inferencoj, 0.118 CPU-sekundoj en 0.264 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog