Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ambigu/e
Cách phát âm bằng kana:
アンビグー

eo ambigue

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ambigu/e
Cách phát âm bằng kana:
アンビグー

Bản dịch

eo ambigua

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ambigu/a
Cách phát âm bằng kana:
アンビグー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io ambigua

Bản dịch

eo ambigui

Vortanalizo:
ambigu/i
Cách phát âm bằng kana:
アンビグー

Bản dịch

(?) ambigue

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 770,353 inferencoj, 0.361 CPU-sekundoj en 0.367 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog