eo ambaǔdirekta
Cấu trúc từ:
ambaǔdirekta ...Cách phát âm bằng kana:
アンバ ǔ ディレクタ
Adjektivo (-a) ambaǔdirekta
Bản dịch
- en bidirectional ESPDIC
- ca bidireccional (Gợi ý tự động)
- eo ambaŭdirekta (Gợi ý tự động)
- es bidireccional (Gợi ý tự động)
- es bidireccional (Gợi ý tự động)
- fr bidirectionnel (Gợi ý tự động)
- nl tweerichtings- (Gợi ý tự động)



Babilejo