Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo amazoni/?

Amazonio

amazonio

Từ chứa gốc "amazoni"

eo amazono

Cấu trúc từ:
amazon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アマゾー
Substantivo (-o) amazono

Bản dịch

eo amazona

Cấu trúc từ:
amazon/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アマゾー
Adjektivo (-a) amazona

Bản dịch

Ví dụ

eo amazone

Cấu trúc từ:
amazon/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アマゾー
Adverbo (-e) amazone

Bản dịch

Cấu trúc từ:
amazon/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アマゾー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,138,921 inferencoj, 0.244 CPU-sekundoj en 0.252 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog