Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo amazon/o

Amazono

Cấu trúc từ:
amazon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アマゾー
Thẻ:
Substantivo (-o) Amazono

Bản dịch

amazono

Amazonoj

Từ chứa gốc "amazon"

en Amazon

Bản dịch

en amaze

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
am/a/zo/n ...
Cách phát âm bằng kana:
マーゾン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 509,456 inferencoj, 0.200 CPU-sekundoj en 0.204 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog