eo amasigi
Cấu trúc từ:
amas/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
アマスィーギ
Bản dịch
- ja 集積する pejv
- ja 蓄積する pejv
- ja 備蓄する pejv
- en to accumulate ESPDIC
- en amass ESPDIC
- en heap ESPDIC
- en pile up ESPDIC
- en collect ESPDIC
- en gather ESPDIC
- eo dinamika memorareo (Gợi ý tự động)
- eo kolekti (Gợi ý tự động)
- nl verzamelen (Gợi ý tự động)
- eo grupigi (Gợi ý tự động)
- eo amasigi (Gợi ý tự động)



Babilejo