Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo amasigado

Cấu trúc từ:
amas/ig/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アマスィガー
Thẻ:
Substantivo (-o) amasigado

Bản dịch

eo amasigada

Cấu trúc từ:
amas/ig/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アマスィガー
Adjektivo (-a) amasigada

Bản dịch

eo amasigade

Cấu trúc từ:
amas/ig/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アマスィガー
Adverbo (-e) amasigade

Bản dịch

eo amasigi

Cấu trúc từ:
amas/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アマスィー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo amasigo

Cấu trúc từ:
amas/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アマスィー
Substantivo (-o) amasigo

Bản dịch

eo amasiga

Cấu trúc từ:
amas/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アマスィー
Adjektivo (-a) amasiga

Bản dịch

eo amaso

Cấu trúc từ:
amas/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Thẻ:
Substantivo (-o) amaso
Laŭ la Universala Vortaro: fr amas, foule | en crowd, mass | de Haufen, Menge | ru куча, толпа | pl kupa, tłum.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
amas/ig/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アマスィガー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,582,040 inferencoj, 0.691 CPU-sekundoj en 0.693 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog