Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
amas//o
Cách phát âm bằng kana:
アマスィーヂョ

eo amasiĝo

Cấu trúc từ:
amas//o
Cách phát âm bằng kana:
アマスィーヂョ
Substantivo (-o) amasiĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo amasiĝi

Cấu trúc từ:
amas//i
Cách phát âm bằng kana:
アマスィー
Infinitivo (-i) de verbo amasiĝi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo amaso

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
amas/o
Cách phát âm bằng kana:
マー
Substantivo (-o) amaso

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io amaso

Bản dịch

eo amasa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
amas/a
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adjektivo (-a) amasa

Bản dịch

Ví dụ

eo amasi

Cấu trúc từ:
amas/i
Cách phát âm bằng kana:
マースィ
Infinitivo (-i) de verbo amasi

Bản dịch

eo amase

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
amas/e
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adverbo (-e) amase

Bản dịch

Ví dụ

(?) amasiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,801,690 inferencoj, 0.749 CPU-sekundoj en 0.762 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog