io amansar
Bản dịch
- eo malsovaĝigi (Dịch ngược)
- eo subigi (Dịch ngược)
- ja 飼いならす (Gợi ý tự động)
- en to tame (Gợi ý tự động)
- ja 下に置く (Gợi ý tự động)
- ja 従わせる (Gợi ý tự động)
- ja 屈服させる (Gợi ý tự động)
- io domtar (Gợi ý tự động)
- io submisar (Gợi ý tự động)
- io subordinar (Gợi ý tự động)
- en to subdue (Gợi ý tự động)
- en overwhelm (Gợi ý tự động)
- en subjugate (Gợi ý tự động)
- en subject (Gợi ý tự động)



Babilejo