Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
am//i
Cách phát âm bằng kana:
マー

eo amaĵi

Từ mục chính:
am/i
Cấu trúc từ:
am//i
Cách phát âm bằng kana:
マー
Infinitivo (-i) de verbo amaĵi

Bản dịch

eo amaĵo

Từ mục chính:
am/i
Cấu trúc từ:
am//o
Cách phát âm bằng kana:
マージョ
Substantivo (-o) amaĵo

Bản dịch

eo amaĵa

Cấu trúc từ:
am//a
Cách phát âm bằng kana:
マージャ
Adjektivo (-a) amaĵa

Bản dịch

(?) amaĵi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 208,484 inferencoj, 0.193 CPU-sekundoj en 0.215 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog