Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo alvokiĝo

Cấu trúc từ:
al/vok//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォキーヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) alvokiĝo

Bản dịch

eo alvokiĝa

Cấu trúc từ:
al/vok//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォキーヂャ
Adjektivo (-a) alvokiĝa

Bản dịch

eo alvokiĝi

Cấu trúc từ:
al/vok//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォキー

Bản dịch

eo alvokiĝe

Cấu trúc từ:
al/vok//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォキーヂェ
Adverbo (-e) alvokiĝe

Bản dịch

eo alvoko

Cấu trúc từ:
al/vok/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Thẻ:
Substantivo (-o) alvoko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo alvoka

Cấu trúc từ:
al/vok/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Adjektivo (-a) alvoka

Bản dịch

eo alvoki

Cấu trúc từ:
al/vok/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo alvoke

Cấu trúc từ:
al/vok/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Adverbo (-e) alvoke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
al/vok//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォキーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog