Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
al/vok/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォカー

eo alvokado

Cấu trúc từ:
al/vok/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォカー
Substantivo (-o) alvokado

Bản dịch

eo alvokadi

Cấu trúc từ:
al/vok/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴォカーディ

Bản dịch

eo alvoki

Từ mục chính:
vok/i
Cấu trúc từ:
al/vok/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo alvoko

Từ mục chính:
vok/i
Cấu trúc từ:
al/vok/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Substantivo (-o) alvoko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo alvoka

Cấu trúc từ:
al/vok/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Adjektivo (-a) alvoka

Bản dịch

eo alvoke

Cấu trúc từ:
al/vok/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Adverbo (-e) alvoke

Bản dịch

(?) alvokado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,383,846 inferencoj, 0.596 CPU-sekundoj en 0.782 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog