eo alvojo
Cấu trúc từ:
al/voj/o ...Cách phát âm bằng kana:
アル▼ヴォーヨ
Substantivo (-o) alvojo
Bản dịch
- en access ESPDIC
- en approach ESPDIC
- en coming ESPDIC
- ca accés (Gợi ý tự động)
- eo atingo (Gợi ý tự động)
- eo aliro (Gợi ý tự động)
- es acceso (Gợi ý tự động)
- es acceso (Gợi ý tự động)
- fr accès m (Gợi ý tự động)
- nl toegang m (Gợi ý tự động)
- ca arrimar-se (Gợi ý tự động)
- es acercarse (Gợi ý tự động)
- es acercarse (Gợi ý tự động)
- nl aanpak m (Gợi ý tự động)
- nl benadering (Gợi ý tự động)



Babilejo