eo alveturejo
Cấu trúc từ:
al/vetur/ej/o ...Cách phát âm bằng kana:
アル▼ヴェトゥレーヨ
Substantivo (-o) alveturejo
Bản dịch
- en access ESPDIC
- en approach ESPDIC
- en drive ESPDIC
- en sweep ESPDIC
- ca accés (Gợi ý tự động)
- eo atingo (Gợi ý tự động)
- eo aliro (Gợi ý tự động)
- es acceso (Gợi ý tự động)
- es acceso (Gợi ý tự động)
- fr accès m (Gợi ý tự động)
- nl toegang m (Gợi ý tự động)
- ca arrimar-se (Gợi ý tự động)
- es acercarse (Gợi ý tự động)
- es acercarse (Gợi ý tự động)
- nl aanpak m (Gợi ý tự động)
- nl benadering (Gợi ý tự động)
- eo diskingo (Gợi ý tự động)
- eo disko (Gợi ý tự động)
- es unidad de disco (Gợi ý tự động)
- es unidad de disco (Gợi ý tự động)
- fr lecteur (Gợi ý tự động)
- nl station n (Gợi ý tự động)
- nl leesstation (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo aŭtostrada alveturejo / access road ESPDIC



Babilejo