eo altrudiĝema
Cấu trúc từ:
al/trud/iĝ/em/a ...Cách phát âm bằng kana:
アル▼トルディヂェーマ
Adjektivo (-a) altrudiĝema
Bản dịch
- ja 出しゃばりの pejv
- eo trudiĝema (の強調形) pejv
- en forward (Gợi ý tự động)
- en importunate (Gợi ý tự động)
- en insistent (Gợi ý tự động)
- en intrusive (Gợi ý tự động)
- en troublesome (Gợi ý tự động)



Babilejo