eo altrudi
Cấu trúc từ:
al/trud/i ...Cách phát âm bằng kana:
アル▼トルーディ
Infinitivo (-i) de verbo altrudi
Bản dịch
- ja 押し付ける pejv
- eo trudi (の強調形) pejv
- io impozar (t) Diccionario
- en to force ESPDIC
- en impose upon ESPDIC
- ja 無理強いする (Gợi ý tự động)
- en to assert (Gợi ý tự động)
- en coerce (Gợi ý tự động)
- en force (Gợi ý tự động)
- en impose (Gợi ý tự động)
- en thrust (Gợi ý tự động)
- zh 强加...于 (Gợi ý tự động)
- zh 强使(某人)接受 (Gợi ý tự động)



Babilejo