eo altranĉi
Cấu trúc từ:
al/tranĉ/i ...Cách phát âm bằng kana:
アル▼トランチ
Thẻ:
Infinitivo (-i) de verbo altranĉi
Laŭ la Universala Vortaro: fr couper, tailler | en cut out | de zuschneiden | ru кроить | pl przykroić.
Bản dịch
- eo tajli (裁断する) pejv
- en to tailor ESPDIC
- en cut to form ESPDIC
- ja 切る (形を整えて) (Gợi ý tự động)
- ja 削る (Gợi ý tự động)
- ja カットする (Gợi ý tự động)
- ja 切り抜く (Gợi ý tự động)
- ja 裁断する (Gợi ý tự động)
- en to carve (Gợi ý tự động)
- en cut (Gợi ý tự động)
- en polish (Gợi ý tự động)
- en sculpt (Gợi ý tự động)
- zh 凿 (Gợi ý tự động)
- zh 琢磨(金刚石等) (Gợi ý tự động)
- zh 裁剪 (Gợi ý tự động)



Babilejo