eo altitudo
Cấu trúc từ:
al/tit/u/do ...Cách phát âm bằng kana:
アル▼ティトゥード
Substantivo (-o) altitudo
Bản dịch
- io altitudo Diccionario
- en altitude ESPDIC
- eo absoluta alteco (Dịch ngược)
- ja 標高 (Gợi ý tự động)
- ja 海抜 (Gợi ý tự động)
- en height above sea level (Gợi ý tự động)



Babilejo