Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo altituda

Cấu trúc từ:
al/tit/u/da ...
Cách phát âm bằng kana:
ティトゥー
Adjektivo (-a) altituda

Bản dịch

eo altitudo

Cấu trúc từ:
al/tit/u/do ...
Cách phát âm bằng kana:
ティトゥー
Substantivo (-o) altitudo

Bản dịch

io altitudo

Bản dịch

en altitude

Bản dịch

  • eo alteco (Dịch ngược)
  • eo altitudo (Dịch ngược)
  • eo alto (Dịch ngược)
  • ja 高さ (Gợi ý tự động)
  • ja 高度 (Gợi ý tự động)
  • en height (Gợi ý tự động)
  • io altitudo (Gợi ý tự động)
  • ja 身長 (Gợi ý tự động)
  • zh 身高 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
al/tit/u/da ...
Cách phát âm bằng kana:
ティトゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,189,223 inferencoj, 0.324 CPU-sekundoj en 0.393 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog