Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
alt//i
Cách phát âm bằng kana:
ティー

eo altiĝi

Cấu trúc từ:
alt//i
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Infinitivo (-i) de verbo altiĝi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo altiĝo

Cấu trúc từ:
alt//o
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂョ
Substantivo (-o) altiĝo

Bản dịch

eo alto

Từ mục chính:
alt/a
Cấu trúc từ:
alt/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) alto

Bản dịch

Ví dụ

en alto

Bản dịch

eo alta

Từ mục chính:
alt/a
Cấu trúc từ:
alt/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) alta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io alta

Bản dịch

eo alti

Cấu trúc từ:
alt/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo alti

Bản dịch

eo alte/o

alteo

Cấu trúc từ:
alte/o
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) alteo

Bản dịch

rozalteo

Từ chứa gốc "alte"

eo alte

Từ mục chính:
alt/a
Cấu trúc từ:
alt/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) alte

Bản dịch

Ví dụ

(?) altiĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 323,780 inferencoj, 0.487 CPU-sekundoj en 0.493 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog