Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo altiĝanta

Cấu trúc từ:
alt//ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティヂャン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo altiĝi

Bản dịch

eo altiĝi

Cấu trúc từ:
alt//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo altiĝo

Cấu trúc từ:
alt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) altiĝo

Bản dịch

eo alto

Cấu trúc từ:
alt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) alto

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
alt//ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティヂャン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog