en alternatively
Bản dịch
- eo alternative (Dịch ngược)
- eo alterne (Dịch ngược)
- en instead (Gợi ý tự động)
- ja 二者択一で (Gợi ý tự động)
- ja もう一つのもので (Gợi ý tự động)
- ja 代案で (Gợi ý tự động)
- ja 交互に (Gợi ý tự động)
- ja 交替で (Gợi ý tự động)
- en alternately (Gợi ý tự động)



Babilejo