en alternate
Bản dịch
- ca alternar Komputeko
- eo alterni Teknika Vortaro
- es alterar Komputeko
- es alterar Komputeko
- nl afwisselen ICT VNU
- nl verwisselen ICT VNU
- ja 交互に起こる (Gợi ý tự động)
- io alternar (i) (Gợi ý tự động)
- en to alternate (Gợi ý tự động)
- zh 交替 (Gợi ý tự động)
- zh 轮流 (Gợi ý tự động)
- zh 轮换 (Gợi ý tự động)
- zh 交流 (电) (Gợi ý tự động)
- zh 轮作 (Gợi ý tự động)
- eo alterna (Dịch ngược)
- eo anstataŭa (Dịch ngược)
- en alternating (Dịch ngược)
- ja 交互の (Gợi ý tự động)
- ja 交流の (Gợi ý tự động)
- ja 代わりの (Gợi ý tự động)
- ja 代理の (Gợi ý tự động)
- en acting (Gợi ý tự động)
- en ad interim (Gợi ý tự động)
- en deputy (Gợi ý tự động)
- en surrogate (Gợi ý tự động)
- en ersatz (Gợi ý tự động)
- en substitute (Gợi ý tự động)
- en replacement (Gợi ý tự động)



Babilejo