en altercation
Bản dịch
- eo kverelado (Dịch ngược)
- eo malpaco (Dịch ngược)
- en dispute (Gợi ý tự động)
- en quarreling (Gợi ý tự động)
- en squabbling (Gợi ý tự động)
- en wrangling (Gợi ý tự động)
- ja 不和 (Gợi ý tự động)
- ja 仲たがい (Gợi ý tự động)
- ja 騒乱 (Gợi ý tự động)
- en difference (Gợi ý tự động)
- en discord (Gợi ý tự động)
- en quarrel (Gợi ý tự động)
- en strife (Gợi ý tự động)



Babilejo