en alteration
Bản dịch
- eo modifo Christian Bertin
- eo modifado (修正) (Gợi ý tự động)
- eo modifaĵo (修正個所) (Gợi ý tự động)
- en alteration (Gợi ý tự động)
- en amendment (Gợi ý tự động)
- ja 修正すること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 一部変更すること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo aliigo (Dịch ngược)
- eo aliiĝo (Dịch ngược)
- eo retuŝo (Dịch ngược)
- eo ŝanĝiĝo (Dịch ngược)
- eo ŝanĝo (Dịch ngược)
- ja 変えること (Gợi ý tự động)
- en change (Gợi ý tự động)
- en conversion (Gợi ý tự động)
- en transformation (Gợi ý tự động)
- ja 変わること (Gợi ý tự động)
- ja 修正 (Gợi ý tự động)
- ja 部分的変更 (Gợi ý tự động)
- en modification (Gợi ý tự động)
- ja 修整すること (Gợi ý tự động)
- ja レタッチすること (Gợi ý tự động)
- ja 再び触れること (Gợi ý tự động)
- zh 变化 (Gợi ý tự động)
- ja 変化すること (Gợi ý tự động)
- ja 代わること (Gợi ý tự động)
- ja 交代すること (Gợi ý tự động)
- ja 変更 (Gợi ý tự động)
- ja 改変 (Gợi ý tự động)
- ja 交換 (Gợi ý tự động)
- ja 取り換え (Gợi ý tự động)
- en about-face (Gợi ý tự động)
- en variation (Gợi ý tự động)



Babilejo