Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo alteco

Cấu trúc từ:
alt/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) alteco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo alteca

Cấu trúc từ:
alt/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テーツァ
Adjektivo (-a) alteca

Bản dịch

eo altece

Cấu trúc từ:
alt/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テーツェ
Adverbo (-e) altece

Bản dịch

eo alta

Cấu trúc từ:
alt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) alta
Laŭ la Universala Vortaro: fr haut | en high | de hoch | ru высокій | pl wysoki.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo alti

Cấu trúc từ:
alt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo alto

Cấu trúc từ:
alt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) alto

Bản dịch

Ví dụ

eo alte

Cấu trúc từ:
alt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) alte

Bản dịch

Ví dụ

eo alte/o

alteo

Cấu trúc từ:
alte/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Substantivo (-o) alteo
Laŭ la Universala Vortaro: fr althée | en althee | de Eibisch | ru проскурнякъ | pl ślaz.

Bản dịch

rozalteo

Từ chứa gốc "alte"

Cấu trúc từ:
alt/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 686,063 inferencoj, 0.375 CPU-sekundoj en 0.379 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog