en altar server
Bản dịch
- eo mesoservanto (Dịch ngược)
- ja 侍者 (Gợi ý tự động)
- ja ミサ答え (Gợi ý tự động)
- en acolyte (Gợi ý tự động)
- en altar boy (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | altar | altar | … |
|---|---|---|
| server | server | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo