eo altagrada
Cấu trúc từ:
alt/a/grad/aCách phát âm bằng kana:
アル▼タグラーダ
Adjektivo (-a) altagrada
Bản dịch
- en advanced ESPDIC
- ca avançat (Gợi ý tự động)
- eo altnivela (Gợi ý tự động)
- eo speciala (Gợi ý tự động)
- eo progresinta (Gợi ý tự động)
- es avanzado (Gợi ý tự động)
- es avanzado (Gợi ý tự động)
- fr avancé (Gợi ý tự động)
- nl geavanceerd (Gợi ý tự động)



Babilejo