Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo alsidanto

Cấu trúc từ:
al/sid/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィダン
Thẻ:
Substantivo (-o) alsidanto

Bản dịch

eo alsidanta

Cấu trúc từ:
al/sid/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スィダン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo alsidi

Bản dịch

eo alsidante

Cấu trúc từ:
al/sid/ant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スィダン
Adverbo (-e) alsidante

Bản dịch

eo alsidi

Cấu trúc từ:
al/sid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィーディ
Thẻ:

Bản dịch

eo alsido

Cấu trúc từ:
al/sid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Substantivo (-o) alsido

Bản dịch

eo alsida

Cấu trúc từ:
al/sid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Adjektivo (-a) alsida

Bản dịch

en also

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo ankaŭ (Dịch ngược)
  • ja ~もまた (Gợi ý tự động)
  • io anke (Gợi ý tự động)
  • en likewise (Gợi ý tự động)
  • en too (Gợi ý tự động)
  • en moreover (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
al/sid/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィダン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,311,343 inferencoj, 0.554 CPU-sekundoj en 0.563 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog