eo alproprigi
Cấu trúc từ:
al/propr/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
アル▼プロプリーギ
Bản dịch
- io sustraktar (t) Diccionario
- en to assimilate ESPDIC
- en grab ESPDIC
- eo kapti (Gợi ý tự động)
- es captar (Gợi ý tự động)
- es captar (Gợi ý tự động)
- fr capter (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo alproprigi al si / to abstract ESPDIC



Babilejo