eo alproksimiĝo
Cấu trúc từ:
al/proksim/iĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
アル▼プロクスィミーヂョ
Substantivo (-o) alproksimiĝo
Bản dịch
- en approach ESPDIC
- ja 近づくこと (推定) konjektita
- ca arrimar-se (Gợi ý tự động)
- eo aliro (Gợi ý tự động)
- es acercarse (Gợi ý tự động)
- es acercarse (Gợi ý tự động)
- nl aanpak m (Gợi ý tự động)
- nl benadering (Gợi ý tự động)



Babilejo