eo alpostenigo
Cấu trúc từ:
al/posten/ig/oCách phát âm bằng kana:
アル▼ポステニーゴ
Substantivo (-o) alpostenigo
Bản dịch
- en assignment ESPDIC
- ca assignació (Gợi ý tự động)
- eo atribuo (Gợi ý tự động)
- eo valorizo (Gợi ý tự động)
- es asignación (Gợi ý tự động)
- es asignación (Gợi ý tự động)
- nl toewijzing f (Gợi ý tự động)



Babilejo