en aloud
Bản dịch
- eo laŭta (Dịch ngược)
- eo laŭte (Dịch ngược)
- eo laŭtvoĉe (Dịch ngược)
- eo plengorĝe (Dịch ngược)
- ja 大声の (Gợi ý tự động)
- ja 声高な (Gợi ý tự động)
- ja 高く響く (Gợi ý tự động)
- ja 騒がしい (Gợi ý tự động)
- ja 派手な (Gợi ý tự động)
- ja 目立つ (Gợi ý tự động)
- io lauta (Gợi ý tự động)
- en loud (Gợi ý tự động)
- zh 大声 (Gợi ý tự động)
- zh 响亮 (Gợi ý tự động)
- ja 声高に (Gợi ý tự động)
- ja 騒々しく (Gợi ý tự động)
- en loudly (Gợi ý tự động)
- ja 大声で (Gợi ý tự động)
- ja 声をはりあげて (Gợi ý tự động)
- en in a loud voice (Gợi ý tự động)



Babilejo