en along
Pronunciation:
Bản dịch
- eo laŭ (Dịch ngược)
- eo laŭlonge de (Dịch ngược)
- ja ~に沿って (Gợi ý tự động)
- ja ~に従って (Gợi ý tự động)
- ja ~によって (Gợi ý tự động)
- io segun (Gợi ý tự động)
- en according as (Gợi ý tự động)
- en according to (Gợi ý tự động)
- en as (Gợi ý tự động)
- en by (Gợi ý tự động)
- en in accordance with (Gợi ý tự động)
- zh 照 (Gợi ý tự động)
- zh 据 (Gợi ý tự động)
- zh 按照 (Gợi ý tự động)
- zh 按 (Gợi ý tự động)
- zh 沿着 (Gợi ý tự động)
- io alonge (Gợi ý tự động)



Babilejo