eo almiliti
Cấu trúc từ:
al/milit/i ...Cách phát âm bằng kana:
アル▼ミリ▼ーティ
Thẻ:
Infinitivo (-i) de verbo almiliti
Bản dịch
- eo konkeri (征服する) pejv
- en to conquer ESPDIC
- ja 征服する (Gợi ý tự động)
- ja 戦い取る (Gợi ý tự động)
- ja 勝ち取る 《転義》(努力して) (Gợi ý tự động)
- ja 克服する (Gợi ý tự động)
- io domtar (t) (Gợi ý tự động)
- io konquestar (t) (Gợi ý tự động)
- en to bring to subjection (Gợi ý tự động)
- en conquer (Gợi ý tự động)
- en gain (Gợi ý tự động)
- en win (Gợi ý tự động)
- en overcome by force (Gợi ý tự động)
- en subjugate (Gợi ý tự động)



Babilejo