eo almeti
Cấu trúc từ:
al/met/i ...Cách phát âm bằng kana:
アル▼メーティ
Bản dịch
- ja あてがう pejv
- ja 添え付ける pejv
- ja 付け加える pejv
- en to apply ESPDIC
- en put on ESPDIC
- en attach ESPDIC
- ca afegir (Gợi ý tự động)
- eo kunligi (Gợi ý tự động)
- eo alkroĉi (Gợi ý tự động)
- eo aldoni (Gợi ý tự động)
- es adjuntar (Gợi ý tự động)
- es adjuntar (Gợi ý tự động)
- fr joindre (Gợi ý tự động)
- nl bijvoegen (Gợi ý tự động)



Babilejo