en allowance
Bản dịch
- eo dekalkulo (Dịch ngược)
- eo ebligo (Dịch ngược)
- eo monasignaĵo (Dịch ngược)
- eo monasigno (Dịch ngược)
- eo porcio (Dịch ngược)
- eo poŝmono (Dịch ngược)
- ja 差し引くこと (Gợi ý tự động)
- ja 控除すること (Gợi ý tự động)
- ja 可能にすること (Gợi ý tự động)
- en allocation (Gợi ý tự động)
- en appropriation (Gợi ý tự động)
- ja 分け前 (Gợi ý tự động)
- ja 割当て (Gợi ý tự động)
- ja 配給量 (Gợi ý tự động)
- ja 一人前 (Gợi ý tự động)
- io loto (Gợi ý tự động)
- io porciono (Gợi ý tự động)
- en portion (Gợi ý tự động)
- en ration (Gợi ý tự động)
- en share (Gợi ý tự động)
- en part (Gợi ý tự động)
- en quota (Gợi ý tự động)
- zh 一份 (Gợi ý tự động)
- ja 小遣銭 (Gợi ý tự động)
- ja ポケットマネー (Gợi ý tự động)
- en pocket money (Gợi ý tự động)



Babilejo