en allow
Pronunciation:
Bản dịch
- ca permetre Komputeko
- eo permesi LibreOffice, AW
- es permitir Komputeko
- es permitir Komputeko
- fr permettre Komputeko
- nl toestaan Komputeko
- ja 許す (Gợi ý tự động)
- ja 許可する (Gợi ý tự động)
- ja 容認する (Gợi ý tự động)
- ja 可能にする (Gợi ý tự động)
- io admisar (t) (Gợi ý tự động)
- io permisar (t) (Gợi ý tự động)
- en to accord (Gợi ý tự động)
- en admit (Gợi ý tự động)
- en afford (Gợi ý tự động)
- en allow (Gợi ý tự động)
- en permit (Gợi ý tự động)
- en authorize (Gợi ý tự động)
- en grant (Gợi ý tự động)
- zh 允许 (Gợi ý tự động)
- zh 准许 (Gợi ý tự động)
- eo doni (Dịch ngược)
- ja 与える (Gợi ý tự động)
- ja 渡す (Gợi ý tự động)
- ja もたらす (Gợi ý tự động)
- ja おこなう (Gợi ý tự động)
- io donar (Gợi ý tự động)
- en to give (Gợi ý tự động)
- en administer (Gợi ý tự động)
- en confer (Gợi ý tự động)
- en impart (Gợi ý tự động)
- en provide (Gợi ý tự động)
- en spare (Gợi ý tự động)
- en yield (Gợi ý tự động)
- zh 给 (Gợi ý tự động)



Babilejo