en allocation
Thẻ:
Bản dịch
- ca assignació Komputeko
- eo asigno PIV 2002
- es asignación Komputeko
- es asignación Komputeko
- fr attribuation f Komputeko
- fr allocation Komputeko
- nl toewijzing f ICT VNU
- ja 割当て (Gợi ý tự động)
- ja 召喚 (状) (Gợi ý tự động)
- en allocation (Gợi ý tự động)
- en assignment (Gợi ý tự động)
- en subpoena (Gợi ý tự động)
- en summons (Gợi ý tự động)
- ja 割当てること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 召喚すること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo asignaĵo (Dịch ngược)
- eo kvotigo (Dịch ngược)
- eo monasigno (Dịch ngược)
- en allotment (Gợi ý tự động)
- ja 割り当て (Gợi ý tự động)
- ja 相場付 (Gợi ý tự động)
- ja 分担させること (Gợi ý tự động)
- en allowance (Gợi ý tự động)
- en appropriation (Gợi ý tự động)



Babilejo