en allocate
Bản dịch
- ca assignar Komputeko
- eo asigni PIV 2002, Edmund Grimley Evans
- es asignar Komputeko
- es asignar Komputeko
- fr attribuer Komputeko
- fr alloquer Komputeko
- nl toewijzen ICT VNU
- ja 割当てる (Gợi ý tự động)
- ja 召喚する (Gợi ý tự động)
- io asignar (t) (Gợi ý tự động)
- en to assign (Gợi ý tự động)
- en summon (Gợi ý tự động)
- en earmark (Gợi ý tự động)
- en allocate (Gợi ý tự động)
- eo okupi (Dịch ngược)
- ja 占めている (Gợi ý tự động)
- ja 占有している (Gợi ý tự động)
- ja 占領している (Gợi ý tự động)
- eo ekokupi (Gợi ý tự động)
- ja 専念させる (Gợi ý tự động)
- ja 忙殺する (Gợi ý tự động)
- ja 従事させる (Gợi ý tự động)
- ja 占領する (Gợi ý tự động)
- io okupar (Gợi ý tự động)
- en to occupy (Gợi ý tự động)
- en employ (Gợi ý tự động)
- en engage (Gợi ý tự động)
- zh 占领 (Gợi ý tự động)
- zh 占 (Gợi ý tự động)
- zh [~o]工作 (Gợi ý tự động)
- zh 职业 (Gợi ý tự động)
- zh [~ita]忙碌 (Gợi ý tự động)



Babilejo