en alliance
Bản dịch
- eo akso (Dịch ngược)
- eo alianco (Dịch ngược)
- eo boparenceco (Dịch ngược)
- eo interligo (Dịch ngược)
- ja 軸 (Gợi ý tự động)
- ja 軸線 (Gợi ý tự động)
- ja 自転軸 (Gợi ý tự động)
- ja 光軸 (Gợi ý tự động)
- ja 枢軸 (Gợi ý tự động)
- ja 中軸 (Gợi ý tự động)
- io axo (Gợi ý tự động)
- en axis (Gợi ý tự động)
- en axle (Gợi ý tự động)
- en pivot (Gợi ý tự động)
- en spindle (Gợi ý tự động)
- zh 轴 (Gợi ý tự động)
- zh 中心线 (Gợi ý tự động)
- zh 轴心 (Gợi ý tự động)
- ja 同盟 (Gợi ý tự động)
- ja 姻戚関係 (Gợi ý tự động)
- en affinity (Gợi ý tự động)
- ja 相互の結びつき (Gợi ý tự động)
- en covenant (Gợi ý tự động)
- en connection (Gợi ý tự động)



Babilejo