en allege
Pronunciation:
Bản dịch
- eo akuzi (Dịch ngược)
- eo aserti (Dịch ngược)
- ja 告発する (Gợi ý tự động)
- ja 告訴する (Gợi ý tự động)
- io akuzar (Gợi ý tự động)
- en to accuse (Gợi ý tự động)
- en charge (Gợi ý tự động)
- zh 指控 (Gợi ý tự động)
- zh 指责 (Gợi ý tự động)
- zh 谴责 (Gợi ý tự động)
- zh 控告 (Gợi ý tự động)
- zh 控诉 (Gợi ý tự động)
- ja 断言する (Gợi ý tự động)
- ja 主張する (Gợi ý tự động)
- io afirmar (Gợi ý tự động)
- io asertar (Gợi ý tự động)
- en to affirm (Gợi ý tự động)
- en assert (Gợi ý tự động)
- en aver (Gợi ý tự động)
- en claim (Gợi ý tự động)
- en state (Gợi ý tự động)
- zh 主张 (Gợi ý tự động)
- zh 断言 (Gợi ý tự động)
- zh 断定 (Gợi ý tự động)



Babilejo