en all the while
Bản dịch
- eo intertempe (Dịch ngược)
- ja そのうちに (Gợi ý tự động)
- ja その間に (Gợi ý tự động)
- en meanwhile (Gợi ý tự động)
- en in the meantime (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | all | all | … |
|---|---|---|
| the | the | … |
| while | while | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo