eo alkutimiĝo
Cấu trúc từ:
al/kutim/iĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
アル▼クティミーヂョ
Bản dịch
- ja 順応 pejv
- ja 慣れ pejv
- ja 耐性 (薬物への) pejv
- en adjustment ESPDIC
- ca ajustament (Gợi ý tự động)
- eo ĝustigo (Gợi ý tự động)
- eo akomodigo (Gợi ý tự động)
- es ajuste (Gợi ý tự động)
- es ajuste (Gợi ý tự động)
- fr ajustement m (Gợi ý tự động)
- nl aanpassing f (Gợi ý tự động)



Babilejo