eo alkrustiĝo
Cấu trúc từ:
al/krust/iĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
アル▼クルスティーヂョ
Substantivo (-o) alkrustiĝo
Bản dịch
- en fur ESPDIC
- en scale ESPDIC
- eo skalo (Gợi ý tự động)
- fr échelle f (Gợi ý tự động)
- nl schaal m, f (Gợi ý tự động)
- eo skali (Gợi ý tự động)
- eo ŝanĝi skalon (Gợi ý tự động)
- es graduar tamaño (Gợi ý tự động)
- es graduar tamaño (Gợi ý tự động)
- fr redemensionner (Gợi ý tự động)
- nl schaal aanpassen (Gợi ý tự động)



Babilejo