Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo alkova

Cấu trúc từ:
alk/ov/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コーヴァ
Adjektivo (-a) alkova

Bản dịch

Ví dụ

eo alkovi

Cấu trúc từ:
al/kov/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コーヴィ

Bản dịch

eo alkovo

Cấu trúc từ:
alkov/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コーヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) alkovo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo alkove

Cấu trúc từ:
alkov/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コーヴェ
Adverbo (-e) alkove

Bản dịch

Cấu trúc từ:
alk/ov/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コーヴァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,652,138 inferencoj, 0.361 CPU-sekundoj en 0.393 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog